Bảng giá

BẢNG GIÁ 2019

 

hyundai elantra 2017

Elantra

TĂNG TỐC TỚI TƯƠNG LAI

Elantra 1.6 MT 580.000.000
Elantra 1.6 AT 655.000.000
Elantra 2.0 AT 699.000.000

Elantra Sport

THIẾT KẾ ĐỘC ĐÁO VÀ TRẢI NGHIỆM THÚ VỊ

Elantra Sport 1.6 AT T-GDI
769.000.000
hyundai grand i10 2017

Grand i10

NHẤN NÚT KHỞI ĐỘNG CUỘC SỐNG MỚI

Grand i10 1.2 MT Tiêu chuẩn (bản taxi) 333.600.000
Grand i10 1.2 MT Đặc Biệt 374.000.000
Grand i10 1.2 AT Đặc Biệt 406.500.000
hyundai grand i10 sedan

Grand i10 sedan

GRAND I10 SEDAN

Grand I10 sedan 1.2 MT Tiêu Chuẩn (bản taxi) 353.800.000
Grand I10 sedan 1.2 MT Đặc biệt 394.200.000
Grand I10 sedan 1.2 AT Đặc biệt 419.500.000
hyundai accent

Accent

THÁCH THỨC MỌI ĐỐI THỦ

Accent 1.4 MT Tiêu chuẩn
450.000.000
Accent 1.4 MT
495.000.000
Accent 1.4 AT
524.000.000
Accent 1.4 AT Đặc biệt
565.000.000
hyundai kona 2018

Kona

CHỌN PHONG CÁCH, SỐNG ĐAM MÊ

Kona 2.0 AT Tiêu chuẩn 636.000.000
Kona 2.0 AT Đặc biệt
699.000.000
Kona 1.6 Turbo
750.000.000
hyundai tucson 2017

Tucson

ĐÁNH THỨC MỌI GIÁC QUAN

Tucson 1.6 T-GDI Turbo 2WD 942.000.000
Tuccon 2.0 MPI 2WD Máy Xăng Tiêu Chuẩn 809.000.000
Tucson 2.0 MPI 2WD Máy Xăng Đặc Biệt 888.000.000
Tucson 2.0 CRD-I 2WD Máy Dầu 950.000.000
hyundai-santa-fe-2019

SantaFe

KIÊU HÃNH DẪN ĐẦU

SantaFe 2.4 2WD – Xăng (Tiêu chuẩn)
1.030.000.000
SantaFe 2.4 4WD Xăng (Đặc biệt)
1.190.000.000
SantaFe 2.4 4WD Xăng (Cao cấp)
1.250.000.000
SantaFe 2.2AT 2WD – Dầu (Tiêu chuẩn)
1.090.000.000
SantaFe 2.2AT 4WD – Dầu (Đặc biệt)
1.250.000.000
SantaFe 2.2AT 4WD – Dầu (Cao cấp)
1.310.000.000
hyundai starex

Starex

ĐỐI TÁC KINH DOANH ĐÁNG TIN CẬY

Starex 2.4 M/T 9 chỗ (máy xăng) 940.000.000
Starex 2.5 M/T 9 chỗ (máy dầu) 975.000.000

Solati

ĐẲNG CẤP VƯỢT TRỘI

SOLATI 2.5 MT 1.080.000.000
Porter H150

New Porter 150

NGÔI SAO DÒNG TẢI NHẸ

New Porter 150 (Cabin Chassis) 410.000.000
New Porter 150 (Thùng Lửng) 432.600.000
New Porter 150 (Thùng Mui Phủ Bạt) 440.000.000
New Porter 150 (Thùng Kín Inox) 446.300.000
New Porter 150 (Thùng Kín Composite) 451.500.000
New Porter 150 (Thùng Kín Panel) 453.100.000
New Porter 150 (Thùng Đông Lạnh) 565.400.000

New Mighty N250

XE TẢI THÀNH PHỐ

New Mighty N250 (Cabin Chassis) 480.000.000
New Mighty N250 (Thùng Lửng) 504.000.000
New Mighty N250 (Thùng Mui Phủ Bạt) 517.500.000
New Mighty N250 (Thùng Kín Inox) 518.500.000